Phòng Kinh tế Hạ tầng Đô thị · Đề xuất hệ thống LandDoc

Số hóa và quản lý hồ sơ đất đai

60.884 tờ scan37.424 bộ hồ sơ 8 phường04–05 thángPhiên bản v8 — 08/2026
Kết quả tìm kiếm
Kinh phí trọn gói
179 tr
Áp dụng cho cả ba phương án
Phương án triển khai
03
Cùng một mức giá
Thời gian thực hiện
04–05 tháng
Số hoá dữ liệu
Phân hệ chức năng
10
Bàn giao mã nguồn
A.

Hiện trạng và khó khăn

Hồ sơ đất đai 8 phường đã được quét thành file PDF, nhưng việc quản lý và tra cứu vẫn dựa trên bảng tính trực tuyến kèm thư mục file rời rạc. Cách làm này đang gây ra sáu khó khăn cụ thể.

#Khó khănẢnh hưởng đến công tác chuyên môn
1Tra cứu mất nhiều thời gianTìm một hồ sơ mất nhiều thời gian: dò bảng tính lấy đường dẫn, rồi mở thư mục tìm file.
2Không tra được nội dung bên trong fileThông tin nằm trong ảnh quét. Muốn biết thửa nào của ai phải mở từng file xem bằng mắt
3Không kiểm soát được ai xem, ai sửaBảng tính chỉ ghi ai sửa ô nào, không biết ai đã xem hồ sơ nào, ai đang mượn hồ sơ nào.
4Người nghỉ việc vẫn còn quyền truy cậpChia sẻ qua tài khoản cá nhân. Nghỉ việc rồi vẫn truy cập được cho tới khi có người nhớ ra và gỡ thủ công
5Dữ liệu sao chép ra ngoài dễ dàngAi xem được là tải toàn bộ về máy trong hai thao tác. Không ai biết đã tải, lúc nào, mang đi đâu
6Không theo dõi được biến động thửa đấtHồ sơ cùng một thửa qua các năm không liên kết. Khối đã sáp nhập nên tra theo tên khối hiện hành không ra kết quả

Việc quét đã hoàn tất — phần còn lại là đưa dữ liệu vào hệ thống

Toàn bộ 60.884 tờ đã có file PDF. Dự án này không bao gồm công quét giấy, mà tập trung vào ba việc: đọc và tách các file quét, bóc tách thông tin bên trong thành dữ liệu tra cứu được, và xây dựng hệ thống quản lý có kiểm soát truy cập.

B.

Lợi ích khi chuyển sang phần mềm

Bảng tính giải quyết được việc ghi chép. Nhưng ba việc mà cơ quan quản lý nhà nước bắt buộc phải làm thì nó không làm được: kiểm soát ai xem gì, chứng minh ai đã làm gì, và ngăn dữ liệu ra ngoài.

Vấn đềBảng tính hiện tạiPhần mềm chuyên dụng
Tra cứu hồ sơ Mất nhiều thời gian mỗi lần. Gõ đúng dấu mới ra kết quả. Không tra được nội dung trong file quét. Vài giây. Gõ không dấu vẫn ra. Lọc nhiều điều kiện cùng lúc. Tra được nội dung đã bóc tách từ file quét.
Nhân sự nghỉ việc File đã chuyển tiếp thì không thu hồi được. Phải nhớ gỡ thủ công từng nơi. Khóa tài khoản là mất quyền ngay, cắt cả phiên đang mở. Xem lại được người đó đã truy cập những gì.
Sao chép ra ngoài Tải toàn bộ về máy trong hai thao tác. Không để lại dấu vết. Chỉ xem trên màn hình. Xuất Excel cần quyền riêng, mỗi lần đều ghi nhật ký: ai, lúc nào, bao nhiêu dòng.
Truy vết thao tác Chỉ biết ai sửa ô nào, không biết ai đã xem. Người có quyền sửa cũng xóa được lịch sử. Nhật ký không xóa được. Ghi cả lượt xem lẫn lượt sửa, kèm thời điểm và địa chỉ máy.
Sửa nhầm, xóa nhầm Xóa 100 dòng, cả tuần sau mới phát hiện. Không xóa thật — chỉ ẩn, luôn khôi phục được. Lưu cả giá trị cũ và mới.
Phân quyền Hoặc xem cả file, hoặc không xem gì. Phân theo vai trò và phạm vi: phụ trách phường nào chỉ thấy phường đó.
C.

Kiểm soát truy cập và chống thất thoát

Ba lớp: ai vào được, vào rồi thấy gì, lấy được gì ra ngoài.

Lớp 1 — Ai vào được

Tài khoản do cơ quan cấpKhông dùng tài khoản cá nhân, không chia sẻ bằng đường liên kết. Một người một tài khoản
Khóa tức thì khi nghỉ việcQuản trị viên bấm khóa, phiên đang mở bị ngắt ngay, không chờ hết hạn
Phiên đăng nhập có hạnTự đăng xuất sau thời gian không thao tác
Khóa tạm khi nhập sai mật khẩuChống dò mật khẩu tự động
Giới hạn dải mạngTùy chọnChỉ cho truy cập từ mạng nội bộ cơ quan hoặc danh sách địa chỉ đã đăng ký
Xác thực hai lớpTùy chọn, cho tài khoản quản trịNgoài mật khẩu còn cần mã dùng một lần trên điện thoại

Lớp 2 — Vào rồi thấy gì

Nhóm quyềnĐược làmKhông được làm
Quản trịToàn quyền, quản lý tài khoản, cấu hình, xem nhật ký toàn bộ
Nghiệp vụXem, sửa, xác nhận hồ sơ trong phạm vi được giao, xuất báo cáoQuản lý tài khoản, đổi cấu hình, xóa hồ sơ
Tra cứuChỉ xem và tìm kiếmSửa dữ liệu, xuất dữ liệu hàng loạt

Mỗi tài khoản còn giới hạn được phạm vi dữ liệu: chỉ phường được phân công, hoặc chỉ một số loại hồ sơ.

Lớp 3 — Lấy được gì ra ngoài

Xuất dữ liệu cần quyền riêngQuyền xuất Excel tách khỏi quyền xem
Ghi nhật ký mọi lần xuấtAi xuất, lúc nào, bao nhiêu bản ghi, lọc điều kiện gì — lưu vĩnh viễn
Đóng dấu chìm lên ảnhKhuyến nghịẢnh hiển thị kèm dấu mờ ghi tên người đang xem và thời điểm. Nếu ảnh bị chụp màn hình mang ra ngoài, truy được người làm rò rỉ
Không cho tải ảnh gốcTùy chọnNhóm tra cứu chỉ xem trên màn hình
Cảnh báo bất thườngTùy chọnMột tài khoản mở quá nhiều hồ sơ trong thời gian ngắn sẽ bị chặn tạm và báo quản trị viên
Đường dẫn ảnh có thời hạnLiên kết chỉ sống vài phút, sao chép gửi người khác thì đã hết hạn

Quy trình khi có người nghỉ việc hoặc chuyển công tác

  • Khóa tài khoản, phiên đang mở bị ngắt ngay
  • Xem lại nhật ký: đã xem hồ sơ nào, có xuất dữ liệu gì không, trong khoảng thời gian nào
  • Nếu phát hiện bất thường, có bằng chứng cụ thể để xử lý
  • Gán lại phạm vi phụ trách cho người kế nhiệm, không cần chia sẻ lại từng file

Toàn bộ quy trình này không thực hiện được với bảng tính trực tuyến.

D.

Khối lượng và độ khó thực tế

Loại hồ sơBộTờDự kiến máy đọc đúng
Hồ sơ kỹ thuật và Biên bản6 phường gộp chung15.81233.30180–94%
Biên bản mốc giới riêngLê Mao, Hưng Chính8.12512.67980–94%
Át látChữ viết tay trên giấy kẻ ô9.3169.73065–82%
Hồ sơ kỹ thuật riêng4.0814.08180–94%
Sổ mục kê33 dòng, 13 cột mỗi trang1.00360–80%
Bản đồ A0Chỉ lưu file9090
Tổng cộng37.42460.884
E.

Phạm vi dữ liệu bóc tách

Giai đoạn này tập trung vào các trường phục vụ tra cứu. Những thông tin chi tiết ít dùng được để lại giai đoạn sau, giúp rút ngắn thời gian và giảm kinh phí đáng kể.

Giai đoạn 1 — Thuộc phạm vi hợp đồng này

Nhóm dữ liệuTrường bóc tách
Định danh thửaSố tờ bản đồ (giữ nguyên mã gốc dạng 068567-5-(10)), số thửa, mảnh bản đồ
Chủ sử dụngHọ tên, tra cứu được cả có dấu và không dấu
Địa giới hành chínhKhối, phường, có quy đổi khối cũ sang khối hiện hành
Thông tin cơ bảnDiện tích, năm cấp hoặc năm biến động
Phân loại tài liệuLoại hồ sơ, trạng thái thửa đã có hoặc còn thiếu loại tài liệu nào
File ảnh gốcToàn bộ, đã tách và gắn theo từng thửa đất

Giai đoạn 2 — Bổ sung sau khi có nhu cầu

Nhóm dữ liệuNội dung
Bảng tọa độ thửa đấtTọa độ X, Y và chiều dài cạnh từng điểm góc trong hồ sơ kỹ thuật
Danh sách người kýKhối trưởng, cán bộ đo đạc, cán bộ địa chính, đại diện chính quyền trên từng biên bản
Chủ sử dụng đất tiếp giápDanh sách các thửa liền kề ghi trong biên bản mốc giới
Phân loại đất chi tiếtChín cột phân loại trong sổ mục kê
Chi tiết sổ mục kêChi tiết phân loại đất T/XD/LT/HNK
Thông tin bổ trợSố nhà, mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng

Vì sao chia hai giai đoạn

Các trường ở giai đoạn 2 nằm trong file ảnh gốc đã bàn giao, không mất đi, chỉ là chưa nhập thành dữ liệu tra cứu. Khi nào cần, bổ sung được mà không phải làm lại từ đầu. Cách chia này giúp rút ngắn thời gian và giảm kinh phí, đồng thời đưa hệ thống vào sử dụng sớm hơn.

Riêng Át lát và Bản đồ A0

Hai loại này chỉ soát nhanh để bảo đảm đúng tên chủ, số thửa và số tờ phục vụ định danh và tra cứu. Nội dung bản vẽ giữ nguyên trong file ảnh, không bóc tách.

F.

Chức năng — 10 phân hệ

01

Tiếp nhận và xử lý

Nạp file hàng loạt, tự tách file gộp, theo dõi tiến trình, tự chạy lại khi lỗi

02

Bóc tách dữ liệu

Mỗi loại hồ sơ bóc riêng theo biểu mẫu, chấm điểm tin cậy từng trường, gắn cờ cần kiểm tra

03

Kiểm tra và xác nhận

Màn hình hai cột ảnh gốc cạnh dữ liệu, tô đậm ô kém tin cậy, xoay ảnh, thêm xóa từng trang

04

Chống trùng và biến động

Nhận biết hồ sơ trùng, bổ sung, biến động qua năm, dựng lịch sử thửa đất

05

Tra cứu

Một ô tìm mọi trường, gõ không dấu vẫn ra, lọc theo phường, khối, tờ, thửa, năm, loại

06

Danh mục theo loại

Ba trang danh sách riêng cho hồ sơ địa chính, kỹ thuật và sổ mục kê

07

Tình trạng hồ sơ

Mỗi thửa đã có loại tài liệu nào, thiếu loại nào, lọc nhanh các thửa còn thiếu

08

Báo cáo

Diện tích theo khối, tình trạng số hóa, biến động qua năm, theo chủ, theo tờ, xuất Excel

09

Danh mục hành chính

Tra cứu theo địa danh hành chính cũ để bám sát với hồ sơ số hoá

10

Phân quyền và nhật ký

Ba nhóm quyền kèm phạm vi, nhật ký không xóa được, khóa tài khoản tức thì, kiểm soát xuất dữ liệu

G.

Lộ trình — 04–05 tháng (dự kiến)

Tháng 1

Khảo sát, thiết kế và khởi động xây dựng

Chuẩn hóa yêu cầu với cán bộ nghiệp vụ. Thiết kế dữ liệu, quy trình, giao diện. Chốt danh mục hành chính, phạm vi trường dữ liệu và ma trận phân quyền. Bắt đầu lập trình các phân hệ nền.

Tháng 1–2

Hoàn thiện phần mềm và cài đặt hạ tầng

Phát triển đủ 10 phân hệ, cơ chế bóc tách dữ liệu, kiểm soát truy cập. Dựng hệ thống trên máy chủ chính thức, thiết lập tên miền, sao lưu, phân quyền.

Bàn giao: Hệ thống vận hành trên máy chủ chính thức, trình diễn từng phân hệ
Tháng 2

Chạy thử một phường và rà soát dữ liệu

Số hóa thử một phường để đo tỷ lệ đọc đúng bằng số thật và hiệu chỉnh quy trình.

Bàn giao: Dữ liệu một phường tra cứu được, báo cáo kết quả đo, quy trình soát đã chuẩn hóa
Tháng 2–4

Số hóa toàn bộ các phường còn lại

Chia nhóm làm song song theo phường. Nghiệm thu theo từng phường — xong phường nào đơn vị khai thác được ngay.

Bàn giao: Dữ liệu từng phường theo tiến độ, báo cáo hàng tuần
Tháng 4–5

Nghiệm thu, đào tạo và bàn giao

Kiểm thử toàn diện với người dùng thật. Đào tạo cán bộ vận hành. Bàn giao mã nguồn, dữ liệu, tài liệu. Bắt đầu thời gian bảo hành.

Bàn giao: Biên bản nghiệm thu, mã nguồn, tài liệu hướng dẫn
H.

Kinh phí

Trọn gói — áp dụng chung cho cả ba phương án
179.000.000 đồng
Chi một lần, gồm phát triển phần mềm, số hóa 60.884 tờ, hạ tầng vận hành theo phương án đơn vị chọn, triển khai, đào tạo và bàn giao. Không phát sinh thêm chi phí sau bàn giao. Chưa gồm thuế giá trị gia tăng.

Chọn phương án nào cũng cùng một mức giá

Ba phương án tại mục K là cùng một phần mềm, cùng một bộ chức năng — chỉ khác nhau ở nơi đặt hệ thống và cách cán bộ kết nối tới. Đơn vị thực hiện khuyến nghị Phương án 1.

Hạng mụcNội dungThành tiền
Khảo sát và thiết kếPhân tích nghiệp vụ, thiết kế cơ sở dữ liệu, giao diện, ma trận phân quyền10.000.000
Xây dựng phần mềm10 phân hệ, cơ chế bóc tách dữ liệu, kiểm soát truy cập và nhật ký, kiểm thử50.000.000
Số hóa và chuẩn hóa60.884 tờ, 37.424 bộGồm công nhân sự đối chiếu, xác nhận và kiểm tra chéo70.000.000
Công nghệ đọc dữ liệuTrọn gói toàn bộ kho11.000.000
Triển khai và chuyển giaoCài đặt, nạp dữ liệu, kiểm thử, đào tạo, bàn giao mã nguồn9.000.000
Hạ tầng vận hànhTheo phương án đơn vị lựa chọn tại mục KPA1: thuê máy chủ và bảo trì trọn 5 năm · PA2: máy chủ đặt tại trụ sở kèm thiết bị VPN · PA3: cài đặt trên từng thiết bị sẵn có29.000.000
Tổng cộng179.000.000

Tiến độ thanh toán

ĐợtThời điểmTỷ lệSố tiền
1Tạm ứng sau khi ký hợp đồngTriển khai khảo sát, thiết kế, xây dựng phần mềm và chuẩn bị hạ tầng theo phương án đã chọn. Đơn vị thực hiện tự lo toàn bộ chi phí hạ tầng, đơn vị không phải tạm ứng riêng khoản nào khác.50%90.000.000
2Hoàn tất số hóa dữ liệuToàn bộ 60.884 tờ đã xử lý và đưa vào hệ thống35%62.000.000
3Nghiệm thu toàn bộKiểm thử đạt tiêu chí, đào tạo và bàn giao hoàn tất15%27.000.000
Tổng cộng100%179.000.000
I.

Hạ tầng

Toàn bộ chi phí hạ tầng đã nằm trong kinh phí trọn gói 179.000.000 đồng. Đơn vị thực hiện chịu trách nhiệm mua sắm hoặc thuê, cài đặt, cấu hình và bàn giao vận hành. Đơn vị không phải thanh toán riêng khoản nào cho hạ tầng, ở cả ba phương án.

Cấu hình dưới đây là cấu hình đề xuất cho máy chủ vận hành, tức máy chủ phục vụ tra cứu và khai thác dữ liệu hằng ngày với khối lượng 60.884 tờ. Chi tiết cách bố trí theo từng phương án xem tại mục K — Phương án triển khai.

Máy chủ vận hành tách khỏi máy xử lý số hóa

Công đoạn bóc tách dữ liệu từ ảnh quét là công đoạn nặng, cần máy cấu hình cao và chỉ chạy một lần trong giai đoạn triển khai. Công đoạn này đơn vị thực hiện tự bố trí trên máy xử lý riêng của mình, không dùng máy chủ vận hành và không tính vào cấu hình dưới đây.

Kết quả bóc tách xong mới được nạp lên máy chủ vận hành. Vì vậy máy chủ vận hành chỉ cần đủ mạnh cho việc tra cứu, lọc dữ liệu và hiển thị ảnh — nhẹ hơn nhiều so với máy chạy bóc tách, nhờ đó chi phí duy trì hằng năm giữ ở mức rất thấp.

Cấu hình máy chủ vận hành

Thành phầnCấu hình đề xuấtVì sao mức này là đủ
CPU2 nhânTra cứu là truy vấn nhỏ và ngắn. Với 20–30 người dùng, tải thực tế trên CPU rất thấp; phần nặng đã xử lý xong ở máy khác
RAM4 GBCơ sở dữ liệu 37.424 bộ hồ sơ chỉ chiếm vài trăm MB. 4 GB đủ cho cơ sở dữ liệu, bộ nhớ đệm tra cứu và máy chủ web, còn dư gấp nhiều lần
Ổ cứng60–80 GB SSD NVMeẢnh đã nén còn khoảng 17–20 GB, cộng cơ sở dữ liệu, hệ điều hành và vùng sao lưu vẫn dư. Bản gốc chất lượng cao lưu trên ổ cứng ngoài đặt tại phòng
Băng thôngTừ 100 Mbps, không giới hạn lưu lượngMỗi lần mở một tờ hồ sơ chỉ tải khoảng 280 KB sau khi nén
Vị trí đặtTrung tâm dữ liệu trong lãnh thổ Việt NamTuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời cho độ trễ thấp khi truy cập
Sao lưuTự động định kỳ, giữ 7 bản gần nhấtDung lượng nhỏ nên sao lưu nhanh, không cần thêm dịch vụ trả phí

Cấu hình này đáp ứng được bao nhiêu người

Chỉ sốKhả năng đáp ứng
Tài khoản được cấpKhông giới hạn
Người đăng nhập cùng lúc20–30
Người bấm mở hồ sơ cùng một thời điểm10–15
Thời gian trả kết quả một lượt tra cứuDưới 1 giây

Nếu số người dùng tăng vượt mức trên, nâng cấu hình máy chủ thực hiện trong vài phút và không phải cài đặt lại hệ thống.

Nhà cung cấp dự kiến

Đơn vị thực hiện lựa chọn trong nhóm nhà cung cấp máy chủ trong nước có trung tâm dữ liệu đặt tại Việt Nam, có cam kết thời gian hoạt động và hỗ trợ kỹ thuật 24/7:

Nhà cung cấpĐặc điểm
Nhân HòaNhà cung cấp lâu năm, hạ tầng tại Hà Nội và TP.HCM, hỗ trợ thủ tục hóa đơn cho cơ quan nhà nước thuận tiện
VietnixCam kết hoạt động 99,9%, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, sao lưu định kỳ miễn phí
AZDIGIỔ NVMe doanh nghiệp, khởi tạo và nâng cấp cấu hình nhanh, sao lưu hằng tuần
InterDataỔ NVMe tốc độ cao, trung tâm dữ liệu Hà Nội và TP.HCM
VinaHost, TinoHostPhương án dự phòng, chọn khi cần tối ưu chi phí dài hạn

Đơn vị thực hiện chốt nhà cung cấp cụ thể tại thời điểm triển khai theo điều kiện dịch vụ tốt nhất, và chịu toàn bộ chi phí trong 5 năm theo Phương án 1.

Vì sao đưa hạ tầng vào trọn gói

Ở bản đề xuất trước, hạ tầng để ngoài hợp đồng nên đơn vị phải theo dõi và tạm ứng riêng hằng năm. Bản này gộp toàn bộ vào một khoản duy nhất: đơn vị chi một lần, không phải làm thêm thủ tục thanh toán nào về sau, cũng không phải tự đi khảo sát và ký hợp đồng với nhà cung cấp máy chủ.

Nếu đơn vị đã có sẵn máy chủ

Đơn vị thực hiện sẽ khảo sát, kiểm tra và đánh giá máy chủ hiện có trước khi quyết định. Nếu đáp ứng được cấu hình trên thì tận dụng luôn, phần kinh phí hạ tầng được chuyển sang mở rộng phạm vi bóc tách dữ liệu hoặc trừ trực tiếp vào hợp đồng — hai bên thống nhất bằng phụ lục.

J.

Cam kết và nghiệm thu

Sản phẩm bàn giao

  • Hệ thống phần mềm hoàn chỉnh, đã cài đặt và vận hành trên máy chủ
  • Toàn bộ dữ liệu đã số hóa và file ảnh gốc tổ chức theo từng thửa
  • Mã nguồn đầy đủ, thuộc sở hữu đơn vị sau khi thanh toán hoàn tất
  • Tài liệu hướng dẫn quản trị và sử dụng, đào tạo tối đa 02 buổi
  • Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật 06 tháng kể từ ngày nghiệm thu

Căn cứ xác định khối lượng

Đơn vị tính khối lượngChốt theo số tờ, 60.884 tờ, đã đối chiếu khớp với bảng tổng hợp của đơn vị. Không tính theo số bộ, vì có file quét gộp nhiều phiếu nên số bộ còn phải xác định lại khi nạp dữ liệu
Phạm vi trường dữ liệuTheo danh mục Giai đoạn 1 tại mục E. Các trường Giai đoạn 2 không thuộc phạm vi hợp đồng này
Hồ sơ không đọc đượcBản quét mờ hoàn toàn hoặc mất chữ sẽ lập danh mục riêng, bàn giao nguyên trạng ảnh gốc và không tính vào tỷ lệ chính xác khi nghiệm thu

Tiêu chí nghiệm thu

Độ chính xác dữ liệuTỷ lệ sai không quá 5% trên mẫu kiểm ngẫu nhiên 10%, đo trên các trường định danh chính
Khối lượngĐủ số tờ theo thống kê được xử lý và tra cứu được
Đầy đủ chức năng10 phân hệ hoạt động đúng theo tài liệu đặc tả đã thống nhất
Phân quyềnBa nhóm quyền và phạm vi dữ liệu đúng ma trận đã duyệt, khóa tài khoản có hiệu lực tức thì
Nhật kýGhi đầy đủ lượt xem, sửa, xuất dữ liệu, không xóa hoặc sửa được từ giao diện
Tìm kiếm tiếng ViệtNhập không dấu trả về đúng kết quả có dấu và ngược lại

Không thuộc phạm vi

Công quét hồ sơ giấy thành file, các trường dữ liệu thuộc Giai đoạn 2, kết nối liên thông với hệ thống khác của cơ quan, mua sắm máy tính cá nhân cho cán bộ.

Lưu ý: hạ tầng máy chủ, tên miền và phần cứng phục vụ hệ thống đã thuộc phạm vi hợp đồng, khác với bản đề xuất trước. Thời hạn bảo trì sau bảo hành khác nhau theo từng phương án, xem mục K.

Điểm cần lưu ý

  • Máy không thay được người hoàn toàn. Chữ viết tay trên biểu mẫu cũ thì không mô hình nào đọc đúng 100%, vì vậy vẫn cần khâu đối chiếu và xác nhận từ con người.
  • Tỷ lệ đọc đúng còn là dự kiến. Đơn vị thực hiện đề xuất đo bằng giai đoạn chạy thử một phường thay vì cam kết con số chưa kiểm chứng.